đùm túm
Định nghĩa
- Động từ:
- Tụ tập, xúm lại một cách lộn xộn, không có trật tự: "đùm túm" chỉ hành động nhiều người hoặc nhiều vật chen chúc, tụm lại với nhau một cách tự nhiên, thường là do sự cố gắng hoặc vì không gian chật hẹp.
- Quây quần, tụm lại để làm việc gì đó: Trong ngữ cảnh thân mật, "đùm túm" còn mang nghĩa nhiều người cùng tập trung lại để chia sẻ, bàn bạc hoặc giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đám đông đùm túm lại xem người biểu diễn. (Nhiều người chen chúc, tụm vào nhau để xem người biểu diễn.)
- Mấy đứa trẻ đùm túm quanh bà kể chuyện. (Các em nhỏ quây quần, tụm lại gần bà để nghe kể chuyện.)
- Họ đùm túm nhau đi ăn trưa. (Họ rủ nhau, tụ tập lại cùng đi ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đùm túm vào nhau": chỉ sự tụ tập chặt chẽ, đông đúc.
- Trong cơn mưa, mọi người đùm túm vào nhau trú dưới mái hiên. (Mọi người chen chúc, tụm sát vào nhau để tránh mưa dưới mái hiên.)
"đùm túm bàn tán": nhiều người xúm lại để nói chuyện, thảo luận.
- Sau vụ việc, dân làng đùm túm bàn tán xôn xao. (Dân làng tụ tập lại với nhau để bàn tán về vụ việc một cách ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
Túm (động từ): nắm, giữ lại; hoặc tụm lại.
- Chúng tôi túm lại một chỗ để chụp ảnh. (Chúng tôi tụm lại một chỗ để chụp ảnh.)
Xúm (động từ): tụ tập đông người, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Đám đông xúm lại đánh người. (Nhiều người tụ tập lại để đánh một người.)
Quây quần (động từ): tụ tập thân mật, trật tự hơn.
- Gia đình quây quần bên mâm cơm. (Gia đình ngồi tụ tập quanh mâm cơm một cách ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Xúm xít: tụ tập đông đúc, chen chúc.
- Tụm lại: tập trung lại một chỗ.
- Chen chúc: chen lấn, tụ tập trong không gian chật hẹp.
Thành ngữ liên quan
- Đùm túm như kiến: tả cảnh tụ tập đông đúc, lộn xộn.
- Người ta đùm túm như kiến trước cửa hàng giảm giá. (Mọi người chen chúc, tụ tập đông đúc như kiến trước cửa hàng giảm giá.)